Belanja di App banyak untungnya:
giới thiệu->giới thiệu {động} · volume_up. introduce · launch · present. phần giới thiệu {danh}. EN. volume_up. introduction. tự giới thiệu {động}. EN. volume_up. introduce
giới thiệu->giới thiệu | Ngha ca gii thiu trong ting Anh